Giới thiệu trường
Đại học Khoa học và Công nghệ Trung Quốc
中国科学技术大学
Hefei
- Song Nhất Lưu
- Dự án 985 · danh hiệu trước đây
- Dự án 211 · danh hiệu trước đây
01
Xếp hạng đại học
QS 2027
=134
THE
Hiện chưa xác minh
ARWU
Hiện chưa xác minh
Mỗi bảng xếp hạng có năm công bố riêng. Chưa xác minh được kết quả không có nghĩa là trường nằm ngoài bảng xếp hạng.
02
Thông tin chính
- Năm thành lập
- 1958
- Thành phố
- Hefei
- Hình thức sở hữu
- Hiện chưa công bố
- Loại hình cơ sở
- Hiện chưa công bố
03
Giới thiệu trường
Đại học Khoa học và Công nghệ Trung Quốc được Viện Hàn lâm Khoa học Trung Quốc thành lập tại Bắc Kinh năm 1958, gắn đào tạo đại học với nguồn lực nghiên cứu của viện.
Đại học Khoa học và Công nghệ Trung Quốc được Viện Hàn lâm Khoa học Trung Quốc thành lập tại Bắc Kinh năm 1958, gắn đào tạo đại học với nguồn lực nghiên cứu của viện. USTC chuyển đến Hợp Phì, An Huy năm 1970. Năm 1978, trường thành lập cơ sở đào tạo sau đại học và triển khai chương trình dành cho sinh viên tài năng trẻ. Các mốc tiếp theo gồm Phòng thí nghiệm Quốc gia về Bức xạ Synchrotron năm 1983, Dự án 211 năm 1995, Dự án 985 năm 1999 và Song Nhất Lưu năm 2017. Lịch sử trường tập trung vào đào tạo khoa học và nghiên cứu công nghệ liên ngành. Danh mục chương trình cụ thể cần được kiểm tra qua nguồn tuyển sinh chính thức.
04
Thông tin ứng tuyển và học bổng
Thông tin được kiểm tra thủ công từ nguồn chính thức. Điều kiện tùy thuộc chương trình, diện ứng tuyển và kỳ nhập học.
Ứng tuyển
Các liên kết dẫn tới đơn vị hoặc hệ thống chính thức, không có nghĩa đợt tuyển sinh đang mở. Hãy kiểm tra năm và chương trình trên trang đích.
Tuyển sinh quốc tế (mở trong thẻ mới)
Chương trình sau đại học cho sinh viên quốc tế
Cổng ứng tuyển chính thức (mở trong thẻ mới)
Chương trình sau đại học cho sinh viên quốc tế
Tham khảo kỳ tuyển sinh trước · 2026
Thông tin cũ này không xác nhận điều kiện năm 2027 cho cùng chương trình hoặc diện ứng tuyển.
Bậc học
Kỳ nhập học 2026
Thạc sĩ · Tiến sĩ
Chương trình sau đại học cho sinh viên quốc tế
Ngôn ngữ giảng dạy
Kỳ nhập học 2026
Tiếng Trung · Tiếng Anh
Phần lớn chương trình tiến sĩ có thể dùng tiếng Anh; lựa chọn thạc sĩ tiếng Anh tùy chương trình.
Đây là ngôn ngữ của các chương trình đã ghi nhận, không có nghĩa mọi chương trình đều dạy song ngữ.
Học bổng
Tham khảo kỳ tuyển sinh trước · 2026
Thông tin cũ này không xác nhận điều kiện năm 2027 cho cùng chương trình hoặc diện ứng tuyển.
Học bổng tiến sĩ USTC · mức A (CAS-ANSO)
Tiến sĩ · Kỳ nhập học 2026
- Các khoản hỗ trợ được ghi nhận
- Học phí · Bảo hiểm y tế · Sinh hoạt phí
Mức tài trợ CAS-ANSO, không phải tên một diện CSC áp dụng toàn trường.
Học bổng tiến sĩ USTC · mức B
Tiến sĩ · Kỳ nhập học 2026
- Các khoản hỗ trợ được ghi nhận
- Học phí · Chỗ ở · Sinh hoạt phí · Bảo hiểm y tế
Do CGS của Bộ Giáo dục hoặc USTC tài trợ. Mức B là mức học bổng, không phải CSC loại B.
Học bổng tiến sĩ USTC · mức C
Tiến sĩ · Kỳ nhập học 2026
- Các khoản hỗ trợ được ghi nhận
- Học phí
Chỉ hỗ trợ học phí. Vị trí trợ giảng/trợ lý cần đăng ký riêng sau khi nhập học và không được bảo đảm.
Mốc thời gian quan trọng
Tham khảo kỳ tuyển sinh trước · 2026
Hồ sơ dữ liệu này chưa xác nhận lịch năm 2027 cho các diện ứng tuyển của kỳ trước được nêu ở đây.
Chương trình sau đại học cho sinh viên quốc tế
Thạc sĩ · Tiến sĩ · Kỳ nhập học mùa thu 2026
- Mở đơn ứng tuyển
- Hạn ứng tuyển
Nguồn và ngày kiểm tra
Thông tin hiển thị được xác minh ngày 15 tháng 10, 2026
- USTC — international graduate application guide, 2026 (mở trong thẻ mới)
Nguồn chính thức của trường · Nguồn được kiểm tra ngày 15 tháng 10, 2026
- USTC — fellowship for doctoral programmes, 2026 (mở trong thẻ mới)
Nguồn chính thức của trường · Nguồn được kiểm tra ngày 15 tháng 10, 2026
Bạn chưa biết nên tìm hiểu kênh học bổng nào?
Cùng sắp xếp bước tiếp theo cho kế hoạch học tập. Điều kiện phụ thuộc vào chương trình, kênh nộp và kỳ nhập học.
✦ Xem hướng học bổng