Đại học Thanh Hoa
Bắc Kinh
清华大学
QS 2027 #14Song Nhất Lưu985211
北京大学
QS 2027 #13Song Nhất Lưu985211
Đại học Chiết Giang
Hangzhou
浙江大学
QS 2027 #47Song Nhất Lưu985211
Đại học Phục Đán
Thượng Hải
复旦大学
QS 2027 #26Song Nhất Lưu985211
Đại học Giao thông Thượng Hải
Thượng Hải
上海交通大学
QS 2027 #36Song Nhất Lưu985211
Đại học Khoa học và Công nghệ Trung Quốc
Hefei
中国科学技术大学
QS 2027 =134Song Nhất Lưu985211
南京大学
QS 2027 =90Song Nhất Lưu985211
Harbin Institute of Technology
Harbin
哈尔滨工业大学
QS 2027 #190Song Nhất Lưu985211
武汉大学
QS 2027 =165Song Nhất Lưu985211
Đại học Đồng Tế
Thượng Hải
同济大学
QS 2027 #146Song Nhất Lưu985211
Đại học Sư phạm Bắc Kinh
Bắc Kinh
北京师范大学
QS 2027 =237Song Nhất Lưu985211
Đại học Khoa học và Công nghệ Hoa Trung
Wuhan
华中科技大学
QS 2027 #307Song Nhất Lưu985211
Xi'an Jiaotong University
Xi’an
西安交通大学
QS 2027 =296Song Nhất Lưu985211
Đại học Trung Sơn
Guangzhou · Zhuhai · Shenzhen
中山大学
QS 2027 =258Song Nhất Lưu985211
Đại học Thiên Tân
Thiên Tân
天津大学
QS 2027 =235Song Nhất Lưu985211
Đại học Nam Khai
Thiên Tân
南开大学
QS 2027 =329Song Nhất Lưu985211
Beihang University
Bắc Kinh
北京航空航天大学
QS 2027 =349Song Nhất Lưu985211
厦门大学
QS 2027 =303Song Nhất Lưu985211
四川大学
QS 2027 =300Song Nhất Lưu985211
Beijing Institute of Technology
Bắc Kinh
北京理工大学
QS 2027 #243Song Nhất Lưu985211
Northwestern Polytechnical University
Thiểm Tây
西北工业大学
QS 2027 =425Song Nhất Lưu985211
东南大学
QS 2027 =335Song Nhất Lưu985211
Đại học Sư phạm Hoa Đông
Thượng Hải
华东师范大学
QS 2027 #394Song Nhất Lưu985211
Đại học Khoa học và Công nghệ Phương Nam
Quảng Đông
南方科技大学
QS 2027 #317Song Nhất Lưu
山东大学
QS 2027 =309Song Nhất Lưu985211
Đại học Công nghệ Hoa Nam
Quảng Đông
华南理工大学
QS 2027 =342Song Nhất Lưu985211
Central South University
Hồ Nam
中南大学
QS 2027 =452Song Nhất Lưu985211
湖南大学
QS 2027 =477Song Nhất Lưu985211
Dalian University of Technology
Liêu Ninh
大连理工大学
QS 2027 =463Song Nhất Lưu985211
University of Electronic Science and Technology of China
Tứ Xuyên
电子科技大学
QS 2027 =488Song Nhất Lưu985211
吉林大学
QS 2027 =488Song Nhất Lưu985211
Chongqing University
Trùng Khánh
重庆大学
QS 2027 =465Song Nhất Lưu985211
Đại học Thâm Quyến
Quảng Đông
深圳大学
QS 2027 =416
Southern Medical University
Quảng Đông
南方医科大学
Đại học Đông Bắc
Liêu Ninh
东北大学
Song Nhất Lưu985211
Donghua University
Thượng Hải
东华大学
QS 2027 #851-900Song Nhất Lưu211
Đại học Ngoại ngữ Bắc Kinh
Bắc Kinh
北京外国语大学
QS 2027 #1201-1400Song Nhất Lưu211
Đại học Ngoại ngữ Thượng Hải
Thượng Hải
上海外国语大学
QS 2027 #1401+Song Nhất Lưu211
Đại học Ngôn ngữ Bắc Kinh
Bắc Kinh
北京语言大学
University of International Business and Economics
Bắc Kinh
对外经济贸易大学
QS 2027 #1401+Song Nhất Lưu211
Beijing University of Chemical Technology
Bắc Kinh
北京化工大学
QS 2027 =649Song Nhất Lưu211
China University of Petroleum, Beijing
Bắc Kinh
中国石油大学(北京)
QS 2027 =600Song Nhất Lưu211
Đại học Khoa học và Công nghệ Hoa Đông
Thượng Hải
华东理工大学
QS 2027 =670Song Nhất Lưu211
Fuzhou University
Phúc Kiến
福州大学
Song Nhất Lưu211
Guangdong University of Technology
Quảng Đông
广东工业大学
QS 2027 #1001-1200
Harbin Engineering University
Hắc Long Giang
哈尔滨工程大学
QS 2027 #1001-1200Song Nhất Lưu211
Jiangnan University
Giang Tô
江南大学
QS 2027 #771-780Song Nhất Lưu211
Jiangsu University
Giang Tô
江苏大学
QS 2027 #701-710
Jinan University
Quảng Đông
暨南大学
QS 2027 =483Song Nhất Lưu211
Nanjing Forestry University
Giang Tô
南京林业大学
Song Nhất Lưu
Nanjing Tech University
Giang Tô
南京工业大学
Nanjing University of Aeronautics and Astronautics
Giang Tô
南京航空航天大学
QS 2027 #721-730Song Nhất Lưu211
Nanjing University of Science & Technology
Giang Tô
南京理工大学
QS 2027 =675Song Nhất Lưu211
Northeast Normal University
Cát Lâm
东北师范大学
Song Nhất Lưu211
Ocean University of China
Sơn Đông
中国海洋大学
QS 2027 #801-850Song Nhất Lưu985211
Qingdao University
Sơn Đông
青岛大学
Shanghai University
Thượng Hải
上海大学
QS 2027 =443Song Nhất Lưu211
苏州大学
QS 2027 #711-720Song Nhất Lưu211
South China Normal University
Quảng Đông
华南师范大学
Song Nhất Lưu211
Southwest Jiaotong University
Tứ Xuyên
西南交通大学
QS 2027 #851-900Song Nhất Lưu211
Wuhan University of Technology
Hồ Bắc
武汉理工大学
QS 2027 #951-1000Song Nhất Lưu211
Xi'an Jiaotong-Liverpool University
Giang Tô
西交利物浦大学
QS 2027 #1001-1200
Xidian University
Thiểm Tây
西安电子科技大学
QS 2027 #851-900Song Nhất Lưu211
Yangzhou University
Giang Tô
扬州大学
Zhejiang Normal University
Chiết Giang
浙江师范大学
Zhejiang University of Technology
Chiết Giang
浙江工业大学
QS 2027 =560
Zhengzhou University
Hà Nam
郑州大学
QS 2027 =581Song Nhất Lưu211
安徽大学
QS 2027 #1201-1400Song Nhất Lưu211
Capital Medical University
Bắc Kinh
首都医科大学
Chang'an University
Thiểm Tây
长安大学
Song Nhất Lưu211
Fujian Agriculture and Forestry University
Phúc Kiến
福建农林大学
Fujian Normal University
Phúc Kiến
福建师范大学
QS 2027 #1201-1400
海南大学
Song Nhất Lưu211
Hangzhou Dianzi University
Chiết Giang
杭州电子科技大学
Hangzhou Normal University
Chiết Giang
杭州师范大学
河南大学
QS 2027 #1201-1400Song Nhất Lưu
Đại học Sư phạm Nam Kinh
Giang Tô
南京师范大学
QS 2027 #901-950Song Nhất Lưu211
Nanjing University of Information Science & Technology
Giang Tô
南京信息工程大学
Song Nhất Lưu
North China Electric Power University
Bắc Kinh
华北电力大学
Song Nhất Lưu211
Northwest University
Thiểm Tây
西北大学
QS 2027 #1001-1200Song Nhất Lưu211
Shanghai Normal University
Thượng Hải
上海师范大学
QS 2027 #1401+
Shantou University
Quảng Đông
汕头大学
Wenzhou Medical University
Chiết Giang
温州医科大学
Wenzhou University
Chiết Giang
温州大学
Wenzhou-Kean University
Chiết Giang
温州肯恩大学
Xiangtan University
Hồ Nam
湘潭大学
Song Nhất Lưu
Zhejiang Gongshang University
Chiết Giang
浙江工商大学
Changsha University of Science and Technology
Hồ Nam
长沙理工大学
Changzhou University
Giang Tô
常州大学
Communication University of China
Bắc Kinh
中国传媒大学
Song Nhất Lưu211
Đại học Hoa Kiều
Phúc Kiến
华侨大学
Jiangxi Normal University
Giang Tây
江西师范大学
Kunming Medical University
Vân Nam
昆明医科大学
Tiangong University
Thiên Tân
天津工业大学
Song Nhất Lưu
Tianjin Normal University
Thiên Tân
天津师范大学
Wuhan Textile University
Hồ Bắc
武汉纺织大学
燕山大学
Zhejiang Chinese Medical University
Chiết Giang
浙江中医药大学
Zhejiang University of Finance & Economics
Chiết Giang
浙江财经大学
Anhui Agricultural University
An Huy
安徽农业大学
Anhui Business College
An Huy
安徽商贸职业技术学院
Anhui Institute of Medicine
An Huy
安徽第二医学院
Anhui Jianzhu University
An Huy
安徽建筑大学
Anhui Medical University
An Huy
安徽医科大学
Anhui Normal University
An Huy
安徽师范大学
Anhui Polytechnic University
An Huy
安徽工程大学
安徽科技工程大学
Tên từng được niêm yết: 安徽科技学院 · Anhui Science and Technology University
Chưa xác minh được tên tiếng Anh chính thức hiện tại; tên tiếng Trung hiện tại được hiển thị.
Anhui Technical College of Mechanical and Electrical Engineering
An Huy
安徽机电职业技术学院
Anhui University of Science & Technology
An Huy
安徽理工大学
Anhui University of Technology
An Huy
安徽工业大学
Anshan Normal University
Liêu Ninh
鞍山师范学院
Baise University
Quảng Tây
百色学院
Baoding University of Technology
Hà Bắc
保定理工学院
Baoji University of Arts and Sciences
Thiểm Tây
宝鸡文理学院
Baotou Railway Vocational & Technical College
Nội Mông
包头铁道职业技术学院
北华大学
Beijing Chinese Language and Culture College
Bắc Kinh
北京华文学院
Beijing Film Academy
Bắc Kinh
北京电影学院
Beijing Forestry University
Bắc Kinh
北京林业大学
QS 2027 #731-740Song Nhất Lưu211
Beijing Hospitality Institute
Bắc Kinh
北京第二外国语学院中瑞酒店管理学院
Beijing Information Science & Technology University
Bắc Kinh
北京信息科技大学
Beijing Institute of Fashion Technology
Bắc Kinh
北京服装学院
Beijing Institute of Graphic Communication
Bắc Kinh
北京印刷学院
Beijing Institute of Technology, Zhuhai
Quảng Đông
北京理工大学珠海学院
Đại học Ngoại ngữ số 2 Bắc Kinh
Bắc Kinh
北京第二外国语学院
Beijing Jiaotong University
Bắc Kinh
北京交通大学
QS 2027 #771-780Song Nhất Lưu211
Beijing Normal-Hong Kong Baptist University
Quảng Đông
北师香港浸会大学
Tên từng được niêm yết: 北京师范大学-香港浸会大学联合国际学院 · Beijing Normal University-Hong Kong Baptist University United International College
Beijing Sport University
Bắc Kinh
北京体育大学
Song Nhất Lưu211
Beijing Technology and Business University
Bắc Kinh
北京工商大学
Beijing University of Agriculture
Bắc Kinh
北京农学院
Beijing University of Chinese Medicine
Bắc Kinh
北京中医药大学
QS 2027 #1401+Song Nhất Lưu211
Beijing University of Civil Engineering and Architecture
Bắc Kinh
北京建筑大学
Đại học Bưu điện Bắc Kinh
Bắc Kinh
北京邮电大学
QS 2027 #1001-1200Song Nhất Lưu211
Beijing University of Technology
Bắc Kinh
北京工业大学
QS 2027 #731-740Song Nhất Lưu211
Beijing Wuzi University
Bắc Kinh
北京物资学院
Bohai University
Liêu Ninh
渤海大学
Capital Institute of Physical Education
Bắc Kinh
首都体育学院
Capital Normal University
Bắc Kinh
首都师范大学
Song Nhất Lưu
Capital University of Economics and Business
Bắc Kinh
首都经济贸易大学
Central Academy of Fine Arts
Bắc Kinh
中央美术学院
Song Nhất Lưu
Central China Normal University
Hồ Bắc
华中师范大学
QS 2027 #1201-1400Song Nhất Lưu211
Central Conservatory of Music
Bắc Kinh
中央音乐学院
Song Nhất Lưu211
Central University of Finance and Economics
Bắc Kinh
中央财经大学
Song Nhất Lưu211
Chang Chun Finance College
Cát Lâm
长春金融高等专科学校
Changchun Institute of Technology
Cát Lâm
长春工程学院
Changchun University
Cát Lâm
长春大学
Changchun University of Chinese Medicine
Cát Lâm
长春中医药大学
Changchun University of Science and Technology
Cát Lâm
长春理工大学
Changchun University of Technology
Cát Lâm
长春工业大学
Changsha Medical University
Hồ Nam
长沙医学院
Changsha University
Hồ Nam
长沙学院
Suzhou University of Technology
Giang Tô
苏州工学院
Tên từng được niêm yết: 常熟理工学院 · Changshu Institute of Technology
Changzhou College of Information Technology
Giang Tô
常州信息职业技术学院
Changzhou Institute of Industry Technology
Giang Tô
常州工业职业技术学院
Changzhou Institute of Technology
Giang Tô
常州工学院
Chengdu Technological University
Tứ Xuyên
成都工业学院
成都轻工职业技术大学
Tên từng được niêm yết: 成都纺织高等专科学校 · Chengdu Textile College
Chưa xác minh được tên tiếng Anh chính thức hiện tại; tên tiếng Trung hiện tại được hiển thị.
Chengdu University
Tứ Xuyên
成都大学
Chengdu University of Technology
Tứ Xuyên
成都理工大学
Song Nhất Lưu
Chengdu University of Traditional Chinese Medicine
Tứ Xuyên
成都中医药大学
Song Nhất Lưu
China Academy of Art
Chiết Giang
中国美术学院
Song Nhất Lưu
China Agricultural University
Bắc Kinh
中国农业大学
QS 2027 =477Song Nhất Lưu985211
China Conservatory
Bắc Kinh
中国音乐学院
Song Nhất Lưu
China Europe International Business School
Thượng Hải
中欧国际工商学院
China Foreign Affairs University
Bắc Kinh
外交学院
Song Nhất Lưu
China Institute of Water Resources and Hydropower Research
Bắc Kinh
中国水利水电科学研究院
China Medical University
Liêu Ninh
中国医科大学
Đại học Dược Trung Quốc
Giang Tô
中国药科大学
Song Nhất Lưu211
China Three Gorges University
Hồ Bắc
三峡大学
Đại học Địa chất Trung Quốc (Vũ Hán)
Hồ Bắc
中国地质大学(武汉)
QS 2027 =677Song Nhất Lưu211
China University of Geosciences (Beijing)
Bắc Kinh
中国地质大学(北京)
Song Nhất Lưu211
China University of Geosciences (Wuhan)
Hồ Bắc
中国地质大学(武汉)
QS 2027 =677Song Nhất Lưu211
China University of Geosciences, Beijing
Bắc Kinh
中国地质大学(北京)
Song Nhất Lưu211
China University of Mining and Technology
Giang Tô
中国矿业大学
QS 2027 =659Song Nhất Lưu211
China University of Mining and Technology-Beijing
Bắc Kinh
中国矿业大学(北京)
Song Nhất Lưu211
China University of Petroleum
Sơn Đông
中国石油大学(华东)
Song Nhất Lưu211
China University of Petroleum (Beijing)
Bắc Kinh
中国石油大学(北京)
QS 2027 =600Song Nhất Lưu211
China University of Political Science and Law
Bắc Kinh
中国政法大学
QS 2027 #1401+Song Nhất Lưu211
China Women's University
Bắc Kinh
中华女子学院(全国妇联干部培训学院)
China Youth University of Political Studies
Bắc Kinh
中国青年政治学院
Chongqing College of Architecture and Technology
Trùng Khánh
重庆建筑科技职业学院
Chongqing Jiaotong University
Trùng Khánh
重庆交通大学
Chongqing Medical University
Trùng Khánh
重庆医科大学
Chongqing Normal University
Trùng Khánh
重庆师范大学
Chongqing Technology and Business University
Trùng Khánh
重庆工商大学
Chongqing University of Arts and Sciences
Trùng Khánh
重庆文理学院
Chongqing University of Posts and Telecommunications
Trùng Khánh
重庆邮电大学
Chongqing University of Technology
Trùng Khánh
重庆理工大学
Chongqing Vocational College of Public Transportation
Trùng Khánh
重庆公共运输职业学院
Communication University of China, Nanjing
Giang Tô
南京传媒学院
Communication University of Zhejiang
Chiết Giang
浙江传媒学院
大理大学
Dalian Jiaotong University
Liêu Ninh
大连交通大学
Dalian Maritime University
Liêu Ninh
大连海事大学
Song Nhất Lưu211
Dalian Medical University
Liêu Ninh
大连医科大学
Dalian Minzu University
Liêu Ninh
大连民族大学
Dalian Neusoft University of Information
Liêu Ninh
大连东软信息学院
Dalian Polytechnic University
Liêu Ninh
大连工业大学
Dalian University of Foreign Languages
Liêu Ninh
大连外国语大学
Daqing Normal University
Hắc Long Giang
大庆师范学院
Dezhou University
Sơn Đông
德州学院
Dongbei University of Finance & Economics
Liêu Ninh
东北财经大学
Dongguan University of Technology
Quảng Đông
东莞理工学院
Duke Kunshan University
Giang Tô
昆山杜克大学
East China University of Political Science and Law
Thượng Hải
华东政法大学
East China University of Technology
Giang Tây
东华理工大学
Fujian Medical University
Phúc Kiến
福建医科大学
Fujian Polytechnic of Water Conservancy and Electric Power
Phúc Kiến
福建水利电力职业技术学院
Fujian University of Technology
Phúc Kiến
福建理工大学
Fujian University of Traditional Chinese Medicine
Phúc Kiến
福建中医药大学
Fuyang Normal University
An Huy
阜阳师范大学
Fuzhou University of International Studies and Trade
Phúc Kiến
福州外语外贸学院
Gannan Medical University
Giang Tây
赣南医科大学
Gannan Normal University
Giang Tây
赣南师范大学
Gansu University of Chinese Medicine
Cam Túc
甘肃中医药大学
Gansu University of Political Science and Law
Cam Túc
甘肃政法大学
Gansu Vocational and Technical College of Communications
Cam Túc
甘肃交通职业技术学院
Graduate School of Chinese Academy of Agricultural Sciences
Bắc Kinh
中国农业科学院研究生院
Guangdong Baiyun University
Quảng Đông
广东白云学院
Guangdong Medical University
Quảng Đông
广东医科大学
Guangdong Ocean University
Quảng Đông
广东海洋大学
Guangdong Pharmaceutical University
Quảng Đông
广东药科大学
Guangdong Polytechnic Normal University
Quảng Đông
广东技术师范大学
Guangdong Polytechnic of Water Resources and Electric Engineering
Quảng Đông
广东水利电力职业技术学院
Guangdong University of Finance
Quảng Đông
广东金融学院
Guangdong University of Finance and Economics
Quảng Đông
广东财经大学
Đại học Ngoại ngữ Ngoại thương Quảng Đông
Quảng Đông
广东外语外贸大学
Guangxi Medical University
Quảng Tây
广西医科大学
Guangxi Normal University
Quảng Tây
广西师范大学
Guangxi Normal University for Nationalities
Quảng Tây
广西民族师范学院
Guangxi Science & Technology Normal University
Quảng Tây
广西科技师范学院
Guangxi Transport Vocational and Technical College
Quảng Tây
广西交通职业技术学院
Guangxi University
Quảng Tây
广西大学
Song Nhất Lưu211
Guangxi University for Nationalities
Quảng Tây
广西民族大学
GuangXi Vocational College of Safety Engineering
Quảng Tây
广西安全工程职业技术学院
Guangzhou College of Technology and Business
Quảng Đông
广州工商学院
Guangzhou International Economics College
Quảng Đông
广州涉外经济职业技术学院
Guangzhou University
Quảng Đông
广州大学
Guangzhou University of Chinese Medicine
Quảng Đông
广州中医药大学
Song Nhất Lưu
Guangzhou Xinhua University
Quảng Đông
广州新华学院
桂林医科大学
Tên từng được niêm yết: 桂林医学院 · Guilin Medical University
Chưa xác minh được tên tiếng Anh chính thức hiện tại; tên tiếng Trung hiện tại được hiển thị.
Guilin University Of Aerospace Technology
Quảng Tây
桂林航天工业学院
Guilin University of Electronic Technology
Quảng Tây
桂林电子科技大学
Guiyang University
Quý Châu
贵阳学院
Guiyang Vocational and Technical College
Quý Châu
贵阳职业技术学院
Guizhou Aerospace Vocational and Technical College
Quý Châu
贵州航天职业技术学院
Guizhou City Vocational College
Quý Châu
贵州城市职业学院
Guizhou Communications Polytechnic University
Quý Châu
贵州交通职业大学
Guizhou Education University
Quý Châu
贵州师范学院
Guizhou Institute of Technology
Quý Châu
贵州理工学院
Guizhou Light Industry Technical College
Quý Châu
贵州轻工职业技术学院
Guizhou Medical University
Quý Châu
贵州医科大学
Guizhou Minzu University
Quý Châu
贵州民族大学
Guizhou Normal University
Quý Châu
贵州师范大学
Guizhou University
Quý Châu
贵州大学
Song Nhất Lưu211
Guizhou University of Engineering Science
Quý Châu
贵州工程应用技术学院
Guizhou University of Finance and Economics
Quý Châu
贵州财经大学
Guizhou University of Traditional Chinese Medicine
Quý Châu
贵州中医药大学
Guizhou Vocational and Technical College of Water Resources and Hydropower
Quý Châu
贵州水利水电职业技术学院
Guizhou Vocational Technology Institute
Quý Châu
贵州职业技术学院
Haikou University of Economics
Hải Nam
海口经济学院
Hainan College of Foreign Studies
Hải Nam
海南外国语职业学院
Hainan Normal University
Hải Nam
海南师范大学
Hanjiang Normal University
Hồ Bắc
汉江师范学院
Harbin Medical University
Hắc Long Giang
哈尔滨医科大学
Harbin Normal University
Hắc Long Giang
哈尔滨师范大学
Harbin University of Science and Technology
Hắc Long Giang
哈尔滨理工大学
Hebei Academy of Fine Arts
Hà Bắc
河北美术学院
Hebei Agricultural University
Hà Bắc
河北农业大学
Hebei College of Science and Technology
Hà Bắc
河北科技学院
Hebei GEO University
Hà Bắc
河北地质大学
Hebei Institute of International Business and Economics
Hà Bắc
河北对外经贸职业学院
Hebei Medical University
Hà Bắc
河北医科大学
Hebei Normal University
Hà Bắc
河北师范大学
Hebei Normal University for Nationalities
Hà Bắc
河北民族师范学院
河北大学
Hebei University of Chinese Medicine
Hà Bắc
河北中医药大学
Hebei University of Economics and Business
Hà Bắc
河北经贸大学
Hebei University of Engineering
Hà Bắc
河北工程大学
HEBEI UNIVERSITY OF SCIENCE AND TECHNOLOGY
Hà Bắc
河北科技大学
Hebei University of Technology
Hà Bắc
河北工业大学
Song Nhất Lưu211
Hechi University
Quảng Tây
河池学院
合肥大学
Hefei University of Technology
An Huy
合肥工业大学
Song Nhất Lưu211
Heihe University
Hắc Long Giang
黑河学院
Heilongjiang Agricultural Reclamation Vocational College
Hắc Long Giang
黑龙江农垦职业学院
Heilongjiang University
Hắc Long Giang
黑龙江大学
Heilongjiang University of Chinese Medicine
Hắc Long Giang
黑龙江中医药大学
Henan Agricultural University
Hà Nam
河南农业大学
Henan College of Transportation
Hà Nam
河南交通职业技术学院
Henan Normal University
Hà Nam
河南师范大学
河南工业职业技术大学
Tên từng được niêm yết: 河南工业职业技术学院 · Henan Polytechnic Institute
Chưa xác minh được tên tiếng Anh chính thức hiện tại; tên tiếng Trung hiện tại được hiển thị.
Henan Polytechnic University
Hà Nam
河南理工大学
Henan University of Chinese Medicine
Hà Nam
河南中医药大学
Henan University of Economics and Law
Hà Nam
河南财经政法大学
Henan University of Technology
Hà Nam
河南工业大学
Henan University of Urban Construction
Hà Nam
河南城建学院
Hengxing University
Sơn Đông
青岛恒星科技学院
Hengyang Normal University
Hồ Nam
衡阳师范学院
河西学院
河海大学
QS 2027 #1001-1200Song Nhất Lưu211
Hospitality Institute of Sanya
Hải Nam
三亚中瑞酒店管理职业学院
Huaibei Normal University
An Huy
淮北师范大学
淮安大学
Tên từng được niêm yết: 淮阴工学院 · Huaiyin Institute of Technology
Chưa xác minh được tên tiếng Anh chính thức hiện tại; tên tiếng Trung hiện tại được hiển thị.
Huanghuai University
Hà Nam
黄淮学院
Huangshan University
An Huy
黄山学院
Huazhong Agricultural University
Hồ Bắc
华中农业大学
QS 2027 #1001-1200Song Nhất Lưu211
Hubei Engineering University
Hồ Bắc
湖北工程学院
Hubei Normal University
Hồ Bắc
湖北师范大学
Hubei Polytechnic University
Hồ Bắc
湖北理工学院
湖北大学
Hubei University of Arts and Science
Hồ Bắc
湖北文理学院
Hubei University of Automotive Technology
Hồ Bắc
湖北汽车工业学院
Hubei University of Chinese Medicine
Hồ Bắc
湖北中医药大学
Hubei University of Medicine
Hồ Bắc
湖北医药学院
Hubei University of Science and Technology
Hồ Bắc
湖北科技学院
Hubei University of Technology
Hồ Bắc
湖北工业大学
Hunan City University
Hồ Nam
湖南城市学院
Hunan First Normal University
Hồ Nam
湖南第一师范学院
Hunan Industry Polytechnic
Hồ Nam
湖南工业职业技术学院
湖南理工大学
Tên từng được niêm yết: 湖南理工学院 · Hunan Institute of Science and Technology
Chưa xác minh được tên tiếng Anh chính thức hiện tại; tên tiếng Trung hiện tại được hiển thị.
Hunan Normal University
Hồ Nam
湖南师范大学
Song Nhất Lưu211
Hunan Sany Polytechnic College
Hồ Nam
湖南三一工业职业技术学院
Hunan University of Chinese Medicine
Hồ Nam
湖南中医药大学
Hunan University of Finance and Economics
Hồ Nam
湖南财政经济学院
Hunan University of Science and Engineering
Hồ Nam
湖南科技学院
Hunan University of Science and Technology
Hồ Nam
湖南科技大学
Hunan University of Technology and Business
Hồ Nam
湖南工商大学
Hunan Vocational College of Railway Technology
Hồ Nam
湖南铁路科技职业技术学院
Inner Mongolia agricultural University
Nội Mông
内蒙古农业大学
Inner Mongolia Honder College of Arts and Sciences
Nội Mông
内蒙古鸿德文理学院
Inner Mongolia Normal University
Nội Mông
内蒙古师范大学
Inner Mongolia University
Nội Mông
内蒙古大学
Song Nhất Lưu211
Inner Mongolia University For the Nationalities
Nội Mông
内蒙古民族大学
Inner Mongolia University of Technology
Nội Mông
内蒙古工业大学
Jiamusi University
Hắc Long Giang
佳木斯大学
Jiangsu Food & Pharmaceutical Science College
Giang Tô
江苏食品药品职业技术学院
Jiangsu Normal University
Giang Tô
江苏师范大学
Jiangsu University of Technology
Giang Tô
江苏理工学院
Jiangsu Vocational College of Agriculture and Forestry
Giang Tô
江苏农林职业技术学院
Jiangsu Vocational College of Information Technology
Giang Tô
江苏信息职业技术学院
江苏建筑职业技术大学
Tên từng được niêm yết: 江苏建筑职业技术学院 · Jiangsu Vocational Institute of Architectural Technology
Chưa xác minh được tên tiếng Anh chính thức hiện tại; tên tiếng Trung hiện tại được hiển thị.
Jiangxi Agricultural University
Giang Tây
江西农业大学
Jiangxi College of Foreign Studies
Giang Tây
江西外语外贸职业学院
Jiangxi Modern Polytechnic College
Giang Tây
江西现代职业技术学院
Jiangxi University of Finance and Economics
Giang Tây
江西财经大学
Jiangxi University of Software Professional Technology
Giang Tây
江西软件职业技术大学
Jiangxi University of Traditional Chinese Medicine
Giang Tây
江西中医药大学
Jiaxing University
Chiết Giang
嘉兴大学
Tên từng được niêm yết: 嘉兴学院
Jilin Agricultural University
Cát Lâm
吉林农业大学
Jilin Animation Institute
Cát Lâm
吉林动画学院
Jilin International Studies University
Cát Lâm
吉林外国语大学
Jilin Normal University
Cát Lâm
吉林师范大学
Jimei University
Phúc Kiến
集美大学
Jingdezhen Ceramic Institute
Giang Tây
景德镇陶瓷大学
Jining University
Sơn Đông
济宁学院
Jinzhou Medical University
Liêu Ninh
锦州医科大学
Jiujiang University
Giang Tây
九江学院
凯里学院
Karamay Vocational & Technical College
Tân Cương
克拉玛依职业技术学院
Kunming Railway Vocational and Technical College
Vân Nam
昆明铁道职业技术学院
Kunming University of Science and Technology
Vân Nam
昆明理工大学
Kunming University of Science and Technology Oxbridge College
Vân Nam
昆明理工大学津桥学院
Laiwu Vocational and Technical College
Sơn Đông
莱芜职业技术学院
Lanzhou Jiaotong University
Cam Túc
兰州交通大学
兰州大学
QS 2027 #721-730Song Nhất Lưu985211
Lanzhou University of Technology
Cam Túc
兰州理工大学
Lianyungang Technical College
Giang Tô
连云港职业技术学院
Liaoning Agricultural Technical College
Liêu Ninh
辽宁农业职业技术学院
Liaoning Communication University
Liêu Ninh
辽宁传媒学院
Liaoning Normal University
Liêu Ninh
辽宁师范大学
Liaoning Shihua University
Liêu Ninh
辽宁石油化工大学
Liaoning Technical University
Liêu Ninh
辽宁工程技术大学
Liaoning University
Liêu Ninh
辽宁大学
Song Nhất Lưu211
Liaoning University of Technology
Liêu Ninh
辽宁工业大学
Liaoning University of Traditional Chinese Medicine
Liêu Ninh
辽宁中医药大学
Lijiang Teachers College
Vân Nam
丽江师范高等专科学校
临沂大学
Lishui University
Chiết Giang
丽水学院
Liupanshui Normal College
Quý Châu
六盘水师范学院
Liuzhou Polytechnic University
Quảng Tây
柳州职业技术大学
Ludong University
Sơn Đông
鲁东大学
Luohe Medical College
Hà Nam
漯河医学高等专科学校
Mingde College of Guizhou University
Quý Châu
贵阳信息科技学院
Minjiang Teachers College
Phúc Kiến
闽江师范高等专科学校
Minjiang University
Phúc Kiến
闽江大学
Tên từng được niêm yết: 闽江学院
Minnan Normal University
Phúc Kiến
闽南师范大学
Đại học Dân tộc Trung ương
Bắc Kinh
中央民族大学
Song Nhất Lưu985211
Mudanjiang Normal University
Hắc Long Giang
牡丹江师范学院
Mudanjiang University
Hắc Long Giang
牡丹江大学
Nanchang Hangkong University
Giang Tây
南昌航空大学
江西水利电力大学
Tên từng được niêm yết: 南昌工程学院 · Nanchang Institute of Technology
Chưa xác minh được tên tiếng Anh chính thức hiện tại; tên tiếng Trung hiện tại được hiển thị.
Nanchang University
Giang Tây
南昌大学
Song Nhất Lưu211
Đại học Nông nghiệp Nam Kinh
Giang Tô
南京农业大学
QS 2027 #901-950Song Nhất Lưu211
Nanjing Audit University
Giang Tô
南京审计大学
Nanjing Institute of Railway Technology
Giang Tô
南京铁道职业技术学院
Nanjing Institute of Technology
Giang Tô
南京工程学院
Nanjing Polytechnic Institute
Giang Tô
南京科技职业学院
Nanjing University of Chinese Medicine
Giang Tô
南京中医药大学
Song Nhất Lưu
Nanjing University of Finance & Economics
Giang Tô
南京财经大学
Nanjing University of Posts and Telecommunications
Giang Tô
南京邮电大学
Song Nhất Lưu
Nanjing University of the Arts
Giang Tô
南京艺术学院
Nanjing Vocational Institute of Transport Technology
Giang Tô
南京交通职业技术学院
Nanning College for Vocational Technology
Quảng Tây
南宁职业技术大学
Nanning Normal University
Quảng Tây
南宁师范大学
Nantong University
Giang Tô
南通大学
Nanyang Normal University
Hà Nam
南阳师范学院
National Academy of Chinese Theatre Arts
Bắc Kinh
中国戏曲学院
Ningbo University
Chiết Giang
宁波大学
QS 2027 #1001-1200Song Nhất Lưu
Ningbo University of Technology
Chiết Giang
宁波工程学院
NingboTech University
Chiết Giang
浙大宁波理工学院
Ningxia Medical University
Ninh Hạ
宁夏医科大学
Ningxia University
Ninh Hạ
宁夏大学
Song Nhất Lưu211
North China Institute of Science & Technology
Hà Bắc
华北科技学院
Hồ sơ cơ sở trước đây
Cơ sở kế thừa (tên tiếng Trung): 应急管理大学
North China University of Technology
Bắc Kinh
北方工业大学
North China University of Water Resources and Electric Power
Hà Nam
华北水利水电大学
North Minzu University
Ninh Hạ
北方民族大学
North University of China
Sơn Tây
中北大学
Northeast Agricultural University
Hắc Long Giang
东北农业大学
Song Nhất Lưu211
Northeast Electric Power University
Cát Lâm
东北电力大学
Northeast Forestry University
Hắc Long Giang
东北林业大学
Song Nhất Lưu211
Northeast Petroleum University
Hắc Long Giang
东北石油大学
Northwest A&F University
Thiểm Tây
西北农林科技大学
QS 2027 #731-740Song Nhất Lưu985211
Northwest Normal University
Cam Túc
西北师范大学
Northwest University of Political Science and Law
Thiểm Tây
西北政法大学
Panzhihua University
Tứ Xuyên
攀枝花学院
Pingdingshan University
Hà Nam
平顶山学院
普洱学院
Qilu University of Technology
Sơn Đông
齐鲁工业大学
Qingdao University of Science & Technology
Sơn Đông
青岛科技大学
Qinghai University
Thanh Hải
青海大学
Song Nhất Lưu211
Qinghai University For Nationalities
Thanh Hải
青海民族大学
Qiongtai Normal University
Hải Nam
琼台师范学院
Qiqihar Medical University
Hắc Long Giang
齐齐哈尔医学院
Qiqihar University
Hắc Long Giang
齐齐哈尔大学
Quanzhou College of Technology
Phúc Kiến
泉州轻工职业学院
Qufu Normal University
Sơn Đông
曲阜师范大学
Qujing Normal College
Vân Nam
曲靖师范学院
Renmin University of China
Bắc Kinh
中国人民大学
QS 2027 =521Song Nhất Lưu985211
Rizhao Polytechnic University
Sơn Đông
日照职业技术大学
Tên từng được niêm yết: 日照职业技术学院 · Rizhao Polytechnic
豫北医学院
Tên từng được niêm yết: 新乡医学院三全学院 · Sanquan College of Xinxiang Medical University
Chưa xác minh được tên tiếng Anh chính thức hiện tại; tên tiếng Trung hiện tại được hiển thị.
Sanya City Vocational College
Hải Nam
三亚城市职业学院
三亚学院
Shaanxi Normal University
Thiểm Tây
陕西师范大学
QS 2027 #1001-1200Song Nhất Lưu211
Shaanxi University of Chinese Medicine
Thiểm Tây
陕西中医药大学
Shaanxi University of Science & Technology
Thiểm Tây
陕西科技大学
Shandong First Medical University
Sơn Đông
山东第一医科大学
Shandong Jianzhu University
Sơn Đông
山东建筑大学
Shandong Normal University
Sơn Đông
山东师范大学
Shandong Polytechnic
Sơn Đông
山东职业学院
Shandong Univerisity of Technology
Sơn Đông
山东理工大学
Shandong University of Arts
Sơn Đông
山东艺术学院
Shandong University of Finance and Economics
Sơn Đông
山东财经大学
Shandong University of Science and Technology
Sơn Đông
山东科技大学
Shandong University of Traditional Chinese Medicine
Sơn Đông
山东中医药大学
Shandong Vocational and Technical University of International Studies
Sơn Đông
山东外国语职业技术大学
Shandong Vocational Animal Science and Veterinary College
Sơn Đông
山东畜牧兽医职业学院
Shandong Vocational College of Science and Technology
Sơn Đông
山东科技职业学院
Shanghai Conservatory of Music
Thượng Hải
上海音乐学院
Song Nhất Lưu
Shanghai Customs College
Thượng Hải
上海海关学院
Shanghai Institute of Technology
Thượng Hải
上海应用技术大学
Shanghai Institute of Visual Arts
Thượng Hải
上海视觉艺术学院
Shanghai Jianqiao University
Thượng Hải
上海建桥学院
Shanghai Maritime University
Thượng Hải
上海海事大学
Shanghai National Accounting Institute
Thượng Hải
上海国家会计学院
Shanghai Ocean University
Thượng Hải
上海海洋大学
Song Nhất Lưu
Shanghai University of Engineering Science
Thượng Hải
上海工程技术大学
Shanghai University of Finance and Economics
Thượng Hải
上海财经大学
QS 2027 #1201-1400Song Nhất Lưu211
Shanghai University of International Business and Economics
Thượng Hải
上海对外经贸大学
Shanghai University of Medicine & Health Sciences
Thượng Hải
上海健康医学院
Shanghai University of Politic Science and Law
Thượng Hải
上海政法学院
Shanghai University of Sport
Thượng Hải
上海体育大学
Shanghai University of Traditional Chinese Medicine
Thượng Hải
上海中医药大学
Song Nhất Lưu
Shanxi Institute of Mechanical & Electrical Engineering
Sơn Tây
山西机电职业技术学院
晋中健康学院
Tên từng được niêm yết: 山西医科大学晋祠学院 · Shanxi Medical University Jinci College
Chưa xác minh được tên tiếng Anh chính thức hiện tại; tên tiếng Trung hiện tại được hiển thị.
山西大学
Song Nhất Lưu
Shanxi University of Chinese Medicine
Sơn Tây
山西中医药大学
Shaoxing University
Chiết Giang
绍兴大学
Tên từng được niêm yết: 绍兴文理学院
Shaoyang University
Hồ Nam
邵阳学院
Shenyang Aerospace University
Liêu Ninh
沈阳航空航天大学
Shenyang Agricultural University
Liêu Ninh
沈阳农业大学
Shenyang Jianzhu University
Liêu Ninh
沈阳建筑大学
Shenyang Ligong University
Liêu Ninh
沈阳理工大学
Shenyang Medical College
Liêu Ninh
沈阳医学院
Shenyang Normal University
Liêu Ninh
沈阳师范大学
Shenyang Pharmaceutical University
Liêu Ninh
沈阳药科大学
Shenyang Sport University
Liêu Ninh
沈阳体育学院
Shenyang University
Liêu Ninh
沈阳大学
Shenyang University of Chemical Technology
Liêu Ninh
沈阳化工大学
Shenyang University of Technology
Liêu Ninh
沈阳工业大学
Shenyang Urban Construction University
Liêu Ninh
沈阳城市建设学院
Shenzhen Technology University
Quảng Đông
深圳技术大学
Shihezi University
Tân Cương
石河子大学
Song Nhất Lưu211
顺德职业技术大学
Tên từng được niêm yết: 顺德职业技术学院 · Shunde Polytechnic
Chưa xác minh được tên tiếng Anh chính thức hiện tại; tên tiếng Trung hiện tại được hiển thị.
郑州西亚斯学院
Sichuan International Studies University
Trùng Khánh
四川外国语大学
Sichuan Technology & Business College
Tứ Xuyên
四川工商职业技术学院
Sichuan Tourism University
Tứ Xuyên
四川旅游学院
South China Agricultural University
Quảng Đông
华南农业大学
Song Nhất Lưu
South China Business College Guangdong University of Foreign Studies
Quảng Đông
广东外语外贸大学南国商学院
Southwest Forestry University
Vân Nam
西南林业大学
Southwest University
Trùng Khánh
西南大学
QS 2027 #951-1000Song Nhất Lưu211
Southwest University of Political Science & Law
Trùng Khánh
西南政法大学
Southwestern University of Finance and Economics
Tứ Xuyên
西南财经大学
Song Nhất Lưu211
Suzhou Art & Design Technology Institute
Giang Tô
苏州工艺美术职业技术学院
Suzhou Centennial College
Giang Tô
苏州百年职业学院
Suzhou Chien-Shiung Institute of Technology
Giang Tô
苏州健雄职业技术学院
Suzhou Industrial Park Institute of Services Outsourcing
Giang Tô
苏州工业园区服务外包职业学院
Suzhou Institute of Trade & Commerce
Giang Tô
苏州经贸职业技术学院
宿州学院
Suzhou University of Science and Technology
Giang Tô
苏州科技大学
Suzhou Vocational Health College
Giang Tô
苏州卫生职业技术学院
Taiyuan University of Technology
Sơn Tây
太原理工大学
Song Nhất Lưu211
Taizhou University
Chiết Giang
台州学院
The Central Academy of Drama
Bắc Kinh
中央戏剧学院
Song Nhất Lưu
The Chinese University of Hong Kong, Shenzhen
Quảng Đông
香港中文大学(深圳)
The Hong Kong University of Science and Technology (Guangzhou)
Quảng Đông
香港科技大学(广州)
Tianjin Bohai Vocational Technical College
Thiên Tân
天津渤海职业技术学院
Tianjin Chengjian University
Thiên Tân
天津城建大学
Tianjin Electronic Information College
Thiên Tân
天津电子信息职业技术学院
Tianjin Foreign Studies University
Thiên Tân
天津外国语大学
Tianjin Light Industry Vocational Technical College
Thiên Tân
天津轻工职业技术学院
Tianjin Maritime College
Thiên Tân
天津海运职业学院
Tianjin Medical University
Thiên Tân
天津医科大学
Song Nhất Lưu211
Tianjin Polytechnic College
Thiên Tân
天津工业职业学院
Tianjin University of Commerce
Thiên Tân
天津商业大学
Tianjin University of Finance and Economics
Thiên Tân
天津财经大学
Tianjin University of Science and Technology
Thiên Tân
天津科技大学
Tianjin University of Technology
Thiên Tân
天津理工大学
Tianjin University of Technology and Education
Thiên Tân
天津职业技术师范大学
Tianjin University of Traditional Chinese Medicine
Thiên Tân
天津中医药大学
Song Nhất Lưu
Tonghua Normal University
Cát Lâm
通化师范学院
铜仁职业技术大学
Tên từng được niêm yết: 铜仁职业技术学院 · Tongren Polytechnic University
Chưa xác minh được tên tiếng Anh chính thức hiện tại; tên tiếng Trung hiện tại được hiển thị.
Tongren Preschool Education College
Quý Châu
铜仁幼儿师范高等专科学校
Tongren University
Quý Châu
铜仁学院
Tourism College of Zhejiang
Chiết Giang
浙江旅游职业学院
University of Chinese Academy of Sciences
Bắc Kinh
中国科学院大学
QS 2027 =360Song Nhất Lưu
University of Jinan
Sơn Đông
济南大学
University of Nottingham Ningbo China
Chiết Giang
宁波诺丁汉大学
University of Science & Technology Beijing
Bắc Kinh
北京科技大学
QS 2027 =443Song Nhất Lưu211
University of Science and Technology Liaoning
Liêu Ninh
辽宁科技大学
University of Shanghai for Science and Technology
Thượng Hải
上海理工大学
Weifang Vocational College
Sơn Đông
潍坊职业学院
Weihai Vocational College
Sơn Đông
威海职业学院
Weinan Normal University
Thiểm Tây
渭南师范学院
Wenshan University
Vân Nam
文山学院
West Yunnan University
Vân Nam
滇西科技师范学院
Wuchang University of Technology
Hồ Bắc
武昌理工学院
Wuhan Institute of Technology
Hồ Bắc
武汉工程大学
Wuhan Polytechnic University
Hồ Bắc
武汉轻工大学
Wuhan Railway Vocational College of Technology
Hồ Bắc
武汉铁路职业技术学院
Wuhan Sports University
Hồ Bắc
武汉体育学院
Wuhan Technical College of Communications
Hồ Bắc
武汉交通职业学院
Wuhan Technology and Business University
Hồ Bắc
武汉工商学院
武夷学院
Xi'an Aeronautical Polytechnic Institute
Thiểm Tây
西安航空职业技术学院
Xi'an Fanyi University
Thiểm Tây
西安翻译学院
Xi'An International Studies University
Thiểm Tây
西安外国语大学
Xi'an Shiyou University
Thiểm Tây
西安石油大学
Xi'an Siyuan University
Thiểm Tây
西安思源学院
Xi'an University of Architecture and Technology
Thiểm Tây
西安建筑科技大学
Xiamen Institute of Technology
Phúc Kiến
厦门工学院
Xiamen Ocean Vocational College
Phúc Kiến
厦门海洋职业技术学院
Xiamen University of Technology
Phúc Kiến
厦门理工学院
西华大学
Xinjiang Agricultural University
Tân Cương
新疆农业大学
Xinjiang Medical University
Tân Cương
新疆医科大学
Xinjiang Normal University
Tân Cương
新疆师范大学
Xinjiang University
Tân Cương
新疆大学
Song Nhất Lưu211
Henan Medical University
Hà Nam
河南医药大学
Tên từng được niêm yết: 新乡医学院 · Xinxiang Medical University
Xinyang Normal University
Hà Nam
信阳师范大学
Xishuangbanna Vocational and Technical College
Vân Nam
西双版纳职业技术学院
Xizang University
Tây Tạng
西藏大学
Song Nhất Lưu211
Yan'an University
Thiểm Tây
延安大学
Yanbian University
Cát Lâm
延边大学
Song Nhất Lưu211
Yancheng Institute of Technology
Giang Tô
盐城工学院
Yancheng Polytechnic College
Giang Tô
盐城工业职业技术学院
Yangtze Normal University
Trùng Khánh
长江师范学院
长江大学
Yantai University
Sơn Đông
烟台大学
黄河水利职业技术大学
Tên từng được niêm yết: 黄河水利职业技术学院 · Yellow River Conservancy Technical Institute
Chưa xác minh được tên tiếng Anh chính thức hiện tại; tên tiếng Trung hiện tại được hiển thị.
Yichun University
Giang Tây
宜春学院
Yiwu Industrial & Commercial College
Chiết Giang
义乌工商职业技术学院
Youjiang Medical University for Nationalities
Quảng Tây
右江民族医学院
Yunnan Agricultural University
Vân Nam
云南农业大学
Yunnan Minzu University
Vân Nam
云南民族大学
Yunnan Normal University
Vân Nam
云南师范大学
Yunnan Open University
Vân Nam
云南开放大学
Yunnan Technology and Business University
Vân Nam
云南工商学院
云南大学
Song Nhất Lưu211
Yunnan University of Business Management
Vân Nam
云南经济管理学院
Yunnan University of Chinese Medicine
Vân Nam
云南中医药大学
Yunnan University of Finance and Economics
Vân Nam
云南财经大学
Yunnan Vocational College of Transportation
Vân Nam
云南交通运输职业学院
Zhejiang Business Technology Institute
Chiết Giang
浙江工商职业技术学院
Zhejiang Conservatory of Music
Chiết Giang
浙江音乐学院
Zhejiang Ocean University
Chiết Giang
浙江海洋大学
Zhejiang Sci-Tech University
Chiết Giang
浙江理工大学
QS 2027 #1201-1400
Zhejiang University of Science and Technology
Chiết Giang
浙江科技大学
Zhejiang Wanli University
Chiết Giang
浙江万里学院
Zhejiang Yuexiu University of Foreign Languages
Chiết Giang
浙江越秀外国语学院
Zhengzhou Normal University
Hà Nam
郑州师范学院
Zhengzhou Railway Vocational & Technical College
Hà Nam
郑州铁路职业技术学院
Zhengzhou Tourism College
Hà Nam
郑州旅游职业学院
Zhengzhou University of Aeronautics
Hà Nam
郑州航空工业管理学院
Zhengzhou University of Industrial Technology
Hà Nam
郑州工业应用技术学院
Zhengzhou University of Light Industry
Hà Nam
郑州轻工业大学
Zhongnan University of Economics and Law
Hồ Bắc
中南财经政法大学
Song Nhất Lưu211
Zhongyuan University of Technology
Hà Nam
中原工学院
Zhoukou Normal University
Hà Nam
周口师范学院
Zunyi Medical and Pharmaceutical College
Quý Châu
遵义医药高等专科学校
Zunyi Medical University
Quý Châu
遵义医科大学
Zunyi Normal College
Quý Châu
遵义师范学院
Zunyi Vocational and Technical College
Quý Châu
遵义职业技术学院
Chưa có trường phù hợp. Thử tên khác hoặc bỏ bộ lọc tỉnh.