Chuyển đến nội dung chính
NokaStudy in China
Liên hệ

Du học Trung Quốc

Tìm trường phù hợp

Danh mục dựa trên nguồn chính thức, không bảo đảm có suất học. Kiểm tra thông báo tuyển sinh hiện hành phù hợp quốc tịch, chương trình và kỳ nhập học.

Tìm trường phù hợp

Bộ lọc sử dụng thông tin đã xác minh. Trường không xuất hiện có thể chỉ vì hồ sơ chưa đầy đủ.

Chương trình lấy bằng

Tìm hiểu cơ sở trong nguồn chính thức. Có nơi cấp bằng đại học, có nơi cấp văn bằng giáo dục bậc cao khác; xác nhận loại văn bằng, tuyến tuyển sinh quốc tế và chương trình hiện hành với từng cơ sở.

614 cơ sở trong danh mục nguồn

Đại học Thanh Hoa

Bắc Kinh

清华大学

QS 2027 #14Song Nhất Lưu985211
Xem trường

Đại học Bắc Kinh

Bắc Kinh

北京大学

QS 2027 #13Song Nhất Lưu985211
Xem trường

Đại học Chiết Giang

Hangzhou

浙江大学

QS 2027 #47Song Nhất Lưu985211
Xem trường

Đại học Phục Đán

Thượng Hải

复旦大学

QS 2027 #26Song Nhất Lưu985211
Xem trường

Đại học Giao thông Thượng Hải

Thượng Hải

上海交通大学

QS 2027 #36Song Nhất Lưu985211
Xem trường

Đại học Khoa học và Công nghệ Trung Quốc

Hefei

中国科学技术大学

QS 2027 =134Song Nhất Lưu985211
Xem trường

Đại học Nam Kinh

Nanjing

南京大学

QS 2027 =90Song Nhất Lưu985211
Xem trường

Harbin Institute of Technology

Harbin

哈尔滨工业大学

QS 2027 #190Song Nhất Lưu985211
Xem trường

Đại học Vũ Hán

Wuhan

武汉大学

QS 2027 =165Song Nhất Lưu985211
Xem trường

Đại học Đồng Tế

Thượng Hải

同济大学

QS 2027 #146Song Nhất Lưu985211
Xem trường

Đại học Sư phạm Bắc Kinh

Bắc Kinh

北京师范大学

QS 2027 =237Song Nhất Lưu985211
Xem trường

Đại học Khoa học và Công nghệ Hoa Trung

Wuhan

华中科技大学

QS 2027 #307Song Nhất Lưu985211
Xem trường

Xi'an Jiaotong University

Xi’an

西安交通大学

QS 2027 =296Song Nhất Lưu985211
Xem trường

Đại học Trung Sơn

Guangzhou · Zhuhai · Shenzhen

中山大学

QS 2027 =258Song Nhất Lưu985211
Xem trường

Đại học Thiên Tân

Thiên Tân

天津大学

QS 2027 =235Song Nhất Lưu985211
Xem trường

Đại học Nam Khai

Thiên Tân

南开大学

QS 2027 =329Song Nhất Lưu985211
Xem trường

Beihang University

Bắc Kinh

北京航空航天大学

QS 2027 =349Song Nhất Lưu985211
Xem trường

Đại học Hạ Môn

Xiamen

厦门大学

QS 2027 =303Song Nhất Lưu985211
Xem trường

Đại học Tứ Xuyên

Chengdu

四川大学

QS 2027 =300Song Nhất Lưu985211
Xem trường

Beijing Institute of Technology

Bắc Kinh

北京理工大学

QS 2027 #243Song Nhất Lưu985211
Xem trường

Northwestern Polytechnical University

Thiểm Tây

西北工业大学

QS 2027 =425Song Nhất Lưu985211
Xem trường

Đại học Đông Nam

Giang Tô

东南大学

QS 2027 =335Song Nhất Lưu985211
Xem trường

Đại học Sư phạm Hoa Đông

Thượng Hải

华东师范大学

QS 2027 #394Song Nhất Lưu985211
Xem trường

Đại học Khoa học và Công nghệ Phương Nam

Quảng Đông

南方科技大学

QS 2027 #317Song Nhất Lưu
Xem trường

Khóa tiếng Trung

Các trường này công bố khóa tiếng Trung không cấp bằng. Thời gian, suất học và giấy tờ thị thực phải xác nhận với trường.

42 trường có nguồn về khóa tiếng Trung

Đại học Ngoại ngữ Bắc Kinh

Bắc Kinh

北京外国语大学

QS 2027 #1201-1400Song Nhất Lưu211
Xem trường

Đại học Ngôn ngữ Bắc Kinh

Bắc Kinh

北京语言大学

Xem trường

University of International Business and Economics

Bắc Kinh

对外经济贸易大学

QS 2027 #1401+Song Nhất Lưu211
Xem trường

Đại học Ngoại ngữ Thượng Hải

Thượng Hải

上海外国语大学

QS 2027 #1401+Song Nhất Lưu211
Xem trường

Đại học Sư phạm Hoa Đông

Thượng Hải

华东师范大学

QS 2027 #394Song Nhất Lưu985211
Xem trường

Đại học Phục Đán

Thượng Hải

复旦大学

QS 2027 #26Song Nhất Lưu985211
Xem trường

Đại học Ngoại ngữ Ngoại thương Quảng Đông

Quảng Đông

广东外语外贸大学

Xem trường

Sichuan International Studies University

Trùng Khánh

四川外国语大学

Xem trường

Xi'An International Studies University

Thiểm Tây

西安外国语大学

Xem trường

Đại học Bắc Kinh

Bắc Kinh

北京大学

QS 2027 #13Song Nhất Lưu985211
Xem trường

Shanghai University

Thượng Hải

上海大学

QS 2027 =443Song Nhất Lưu211
Xem trường

Donghua University

Thượng Hải

东华大学

QS 2027 #851-900Song Nhất Lưu211
Xem trường

Đại học Vũ Hán

Wuhan

武汉大学

QS 2027 =165Song Nhất Lưu985211
Xem trường

Đại học Khoa học và Công nghệ Trung Quốc

Hefei

中国科学技术大学

QS 2027 =134Song Nhất Lưu985211
Xem trường

Đại học Đông Bắc

Liêu Ninh

东北大学

Song Nhất Lưu985211
Xem trường

University of Electronic Science and Technology of China

Tứ Xuyên

电子科技大学

QS 2027 =488Song Nhất Lưu985211
Xem trường

Southwest Jiaotong University

Tứ Xuyên

西南交通大学

QS 2027 #851-900Song Nhất Lưu211
Xem trường

Shaanxi Normal University

Thiểm Tây

陕西师范大学

QS 2027 #1001-1200Song Nhất Lưu211
Xem trường

Nanjing University of Information Science & Technology

Giang Tô

南京信息工程大学

Song Nhất Lưu
Xem trường

Chongqing Normal University

Trùng Khánh

重庆师范大学

Xem trường

Dongbei University of Finance & Economics

Liêu Ninh

东北财经大学

Xem trường

Guizhou University

Quý Châu

贵州大学

Song Nhất Lưu211
Xem trường

Kunming University of Science and Technology

Vân Nam

昆明理工大学

Xem trường

Anhui Institute of Medicine

An Huy

安徽第二医学院

Xem trường

Liên hệ

Bước tiếp theo có thể rất nhỏ.

Chia sẻ ngành học, ngân sách và thời điểm muốn bắt đầu. Chúng tôi giúp bạn xác định một bước tiếp theo vừa sức.

Liên hệChi phí

Website có phiên bản tiếng Việt. Dịch vụ tư vấn và hỗ trợ hồ sơ hiện được cung cấp bằng tiếng Anh, tiếng Nhật và tiếng Pháp.

Cập nhật:

Đây là trang dành cho học sinh Trung Quốc du học ở nước ngoài

Trang Noka bằng tiếng Trung dành cho học sinh tại Trung Quốc muốn nộp hồ sơ vào các trường đại học ở nước ngoài.

Nếu bạn là sinh viên quốc tế muốn du học tại Trung Quốc, chúng tôi khuyên bạn tiếp tục sử dụng trang Study in China.

Noka

Xem hướng học bổng

Noka cung cấp dịch vụ có phí về chọn trường, kiểm tra hồ sơ và hướng dẫn nộp đơn. Học bổng do trường đại học hoặc đơn vị cấp học bổng quyết định. Công cụ miễn phí chỉ gợi ý bước tiếp theo, không phải đánh giá chính thức về điều kiện ứng tuyển.Gửi yêu cầu tư vấn không có nghĩa là mua dịch vụ hoặc thanh toán.